Nghĩa của từ "business before pleasure" trong tiếng Việt

"business before pleasure" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

business before pleasure

US /ˈbɪz.nəs bɪˈfɔːr ˈpleʒ.ər/
UK /ˈbɪz.nəs bɪˈfɔː ˈpleʒ.ə/
"business before pleasure" picture

Thành ngữ

công việc trước, giải trí sau, việc nào ra việc nấy

used to say that one should finish one's work or duties before beginning to relax or enjoy oneself

Ví dụ:
I'd love to go to the movies, but I have to finish this report first—business before pleasure.
Tôi rất muốn đi xem phim, nhưng tôi phải hoàn thành bản báo cáo này trước đã — công việc trước, giải trí sau.
You can play video games after you do your homework; remember, business before pleasure.
Con có thể chơi điện tử sau khi làm xong bài tập về nhà; nhớ nhé, việc nào ra việc nấy, làm xong mới chơi.